← Tất cả thị trường

Thị trường

Order flow COPPERUSDT: delta, lực mua và bán chủ động

Ngày 4 tháng 10, 2026, COPPERUSDT đóng cửa ở 6,59 (-0,02%). Lệnh mua thị trường chiếm 45,5% trong 296,48 N COPPER được giao dịch, delta đạt -26,97 N COPPER qua 9.636 lệnh khớp.

Lực mua chủ động mạnh nhất rơi vào giờ bắt đầu lúc 08:00 UTC, delta +3,45 N COPPER.

Lực bán chủ động mạnh nhất rơi vào giờ bắt đầu lúc 23:00 UTC, delta -13,71 N COPPER.

Trong 30 ngày trọn vẹn gần nhất, bên mua chủ động áp đảo bên bán ở 13 ngày.

Delta theo giờ ngày 4 tháng 10, 2026 (UTC)

00:00 UTC · -4,01 N01:00 UTC · -296,502:00 UTC · +715,303:00 UTC · -182,904:00 UTC · +91505:00 UTC · +262,606:00 UTC · -357,207:00 UTC · +205,308:00 UTC · +3,45 N09:00 UTC · +2,29 N10:00 UTC · -757,411:00 UTC · -515,512:00 UTC · -1,78 N13:00 UTC · -5,41 N14:00 UTC · +1,8 N15:00 UTC · -3,05 N16:00 UTC · -2,84 N17:00 UTC · +1,3 N18:00 UTC · +300,119:00 UTC · +2,43 N20:00 UTC · +195,821:00 UTC · -8,6 N22:00 UTC · +654,323:00 UTC · -13,71 N00:0006:0012:0018:00

Mỗi cột là một giờ: xanh phía trên khi mua thị trường nhiều hơn bán, đỏ phía dưới khi bán nhiều hơn.

Chart trực tiếp

Dữ liệu Binance Futures trực tiếp, chỉ truyền khi chart đang mở.

30 ngày gần nhất

NgàyĐóng cửaThay đổiDeltaMua chủ độngKhối lượng (USDT)Lệnh khớp
4 thg 106,59-0,02%-26,97 N45,5%1,96 Tr9.636
3 thg 106,59-0,14%-2,13 N49,5%1,44 Tr10.360
2 thg 106,60+0,08%+16,41 N50,4%12,68 Tr42.098
1 thg 106,59-0,69%-79,45 N48,1%13,64 Tr43.555
30 thg 96,64-0,39%-27,63 N49,2%11,27 Tr30.096
29 thg 96,66+0,50%+68,92 N52,2%10,5 Tr25.598
28 thg 96,63-1,68%-55,84 N48,4%11,45 Tr34.282
27 thg 96,75-0,66%-53,45 N38,3%1,55 Tr6.401
26 thg 96,79+0,18%+9,54 N52,0%1,58 Tr7.937
25 thg 96,78+0,04%-42,33 N48,4%8,79 Tr22.730
24 thg 96,77-0,15%+232,03 N56,2%12,58 Tr27.255
23 thg 96,79-1,65%+72,69 N51,4%17,98 Tr34.939
22 thg 96,90+1,38%-190,63 N46,6%19,34 Tr32.610
21 thg 96,81+1,49%+1,03 Tr60,3%34,1 Tr33.542
20 thg 96,71+0,57%+25,8 N52,5%3,47 Tr12.324
19 thg 96,67-0,51%-69,19 N43,7%3,65 Tr18.864
18 thg 96,70+1,13%-110,63 N46,8%11,35 Tr29.650
17 thg 96,63+2,52%+111,01 N52,2%16,76 Tr34.158
16 thg 96,46+0,05%+50,1 N50,8%20,17 Tr33.367
15 thg 96,46+0,91%-648,87 N42,0%26,03 Tr31.658
14 thg 96,40-1,96%-168,7 N47,4%20,62 Tr39.529
13 thg 96,53+0,15%-115,32 N41,9%4,64 Tr13.710
12 thg 96,52-0,32%-73,75 N45,4%5,18 Tr16.454
11 thg 96,54+0,12%-29,21 N49,5%17,89 Tr36.757
10 thg 96,53-4,75%-214,25 N48,7%54,24 Tr113.178
9 thg 96,86+1,12%+135,93 N52,0%23,55 Tr38.609
8 thg 96,78+0,52%+115,47 N51,3%29,54 Tr47.668
7 thg 96,75+1,06%+294,5 N59,7%10,21 Tr25.975
6 thg 96,68-0,57%-40,96 N44,3%2,43 Tr9.222
5 thg 96,71+0,57%+14,04 N53,6%1,29 Tr5.473

Nguồn: nến giờ Binance Futures. Delta = khối lượng mua thị trường − khối lượng bán thị trường, tính bằng COPPER. Ngày tính theo UTC 00:00–24:00 và chỉ hiện khi đã đóng.

Thuật ngữ trên trang này