Thị trường
Order flow KMNOUSDT: delta, lực mua và bán chủ động
Ngày 4 tháng 10, 2026, KMNOUSDT đóng cửa ở 0,04037 (-0,44%). Lệnh mua thị trường chiếm 51,2% trong 51,03 Tr KMNO được giao dịch, delta đạt +1,19 Tr KMNO qua 43.309 lệnh khớp.
Lực mua chủ động mạnh nhất rơi vào giờ bắt đầu lúc 15:00 UTC, delta +1,68 Tr KMNO.
Lực bán chủ động mạnh nhất rơi vào giờ bắt đầu lúc 00:00 UTC, delta -1,13 Tr KMNO.
Trong 30 ngày trọn vẹn gần nhất, bên mua chủ động áp đảo bên bán ở 14 ngày.
Delta theo giờ ngày 4 tháng 10, 2026 (UTC)
Mỗi cột là một giờ: xanh phía trên khi mua thị trường nhiều hơn bán, đỏ phía dưới khi bán nhiều hơn.
Chart trực tiếp

Dữ liệu Binance Futures trực tiếp, chỉ truyền khi chart đang mở.
30 ngày gần nhất
| Ngày | Đóng cửa | Thay đổi | Delta | Mua chủ động | Khối lượng (USDT) | Lệnh khớp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 thg 10 | 0,04037 | -0,44% | +1,19 Tr | 51,2% | 2,06 Tr | 43.309 |
| 3 thg 10 | 0,04055 | +0,20% | -2,98 Tr | 46,7% | 1,84 Tr | 39.148 |
| 2 thg 10 | 0,04046 | -1,58% | -4,37 Tr | 48,2% | 5,04 Tr | 88.912 |
| 1 thg 10 | 0,04112 | -4,42% | -1,97 Tr | 49,3% | 6,18 Tr | 103.298 |
| 30 thg 9 | 0,04302 | -2,12% | -941,3 N | 49,7% | 5,92 Tr | 103.380 |
| 29 thg 9 | 0,04396 | +2,54% | +1,77 Tr | 50,5% | 8,51 Tr | 149.133 |
| 28 thg 9 | 0,04289 | -11,79% | -9,01 Tr | 48,4% | 12,9 Tr | 221.005 |
| 27 thg 9 | 0,04864 | -2,53% | +4,63 Tr | 50,6% | 17,67 Tr | 254.647 |
| 26 thg 9 | 0,04994 | +19,93% | +29,59 Tr | 51,9% | 37,71 Tr | 458.510 |
| 25 thg 9 | 0,04165 | +9,89% | +6,27 Tr | 50,7% | 18,08 Tr | 235.960 |
| 24 thg 9 | 0,03791 | +7,49% | +233,77 N | 50,0% | 9,87 Tr | 153.748 |
| 23 thg 9 | 0,03527 | +3,07% | +7,73 Tr | 51,1% | 12,29 Tr | 218.008 |
| 22 thg 9 | 0,03424 | +0,23% | -11,01 Tr | 47,0% | 6,12 Tr | 102.565 |
| 21 thg 9 | 0,03418 | +5,10% | -26,01 Tr | 48,7% | 33,98 Tr | 425.083 |
| 20 thg 9 | 0,03252 | +17,49% | +23,33 Tr | 52,1% | 17,23 Tr | 241.916 |
| 19 thg 9 | 0,02769 | -1,84% | -94,92 N | 49,9% | 2,56 Tr | 35.901 |
| 18 thg 9 | 0,02820 | +0,82% | -10,99 Tr | 45,8% | 3,63 Tr | 57.054 |
| 17 thg 9 | 0,02797 | +8,24% | +5,05 Tr | 51,0% | 7,02 Tr | 105.044 |
| 16 thg 9 | 0,02584 | +4,03% | +348,86 N | 50,4% | 1,15 Tr | 25.158 |
| 15 thg 9 | 0,02485 | +0,04% | -2,34 Tr | 48,3% | 1,7 Tr | 31.796 |
| 14 thg 9 | 0,02485 | +0,93% | -1,13 Tr | 48,7% | 1,12 Tr | 22.018 |
| 13 thg 9 | 0,02463 | -3,11% | -2,11 Tr | 48,0% | 1,34 Tr | 30.618 |
| 12 thg 9 | 0,02542 | +0,67% | +387,93 N | 50,5% | 987,55 N | 20.090 |
| 11 thg 9 | 0,02525 | +1,65% | -842,72 N | 49,5% | 2,21 Tr | 42.780 |
| 10 thg 9 | 0,02484 | -4,68% | -3,61 Tr | 47,4% | 1,79 Tr | 34.699 |
| 9 thg 9 | 0,02604 | -0,50% | -7,44 Tr | 47,6% | 4,09 Tr | 55.108 |
| 8 thg 9 | 0,02618 | +5,48% | +8,68 Tr | 53,4% | 3,28 Tr | 51.213 |
| 7 thg 9 | 0,02482 | -1,31% | -2,19 Tr | 47,8% | 1,23 Tr | 26.516 |
| 6 thg 9 | 0,02515 | +0,36% | +2,36 Tr | 51,5% | 1,93 Tr | 33.994 |
| 5 thg 9 | 0,02506 | +0,85% | +4,08 Tr | 55,6% | 913,94 N | 24.604 |
Nguồn: nến giờ Binance Futures. Delta = khối lượng mua thị trường − khối lượng bán thị trường, tính bằng KMNO. Ngày tính theo UTC 00:00–24:00 và chỉ hiện khi đã đóng.