← Thuật ngữ

HVN và LVN (volume node) là gì?

Volume node là đỉnh và thung lũng của volume profile: mức giá khối lượng dồn lại (HVN) và mức giá thị trường đi qua gần như không giao dịch (LVN).

Chart TapeHawk minh hoạ HVN và LVN

Volume node là các đỉnh và thung lũng của một volume profile. High-volume node (HVN) là một mức giá, hoặc một dải giá, nơi khối lượng dồn lại rất nhiều: thị trường dừng lại ở đó lâu và đồng thuận về giá. Low-volume node (LVN) là mức giá thị trường đi qua rất nhanh, gần như không giao dịch. Gộp lại, chúng mô tả địa hình mà giá phải vượt qua.

Trên chart trông thế nào

Footprint phía trên vẽ mỗi hàng thành một thanh histogram dài theo khối lượng, nên mỗi cây nến đọc như một volume profile nhỏ. Các hàng vàng dài là mức giá sôi động nhất của từng cây — 19 ở cây nến đầu, 6.0 ở cây nến ghi V: 22, 9.4 và 21 xa hơn về bên phải — tức các đỉnh của profile từng cây. Xen giữa là những hàng ngắn: 0.07, 0.15, 0.01 — những mức giá gần như không có gì khớp trước khi giá đi tiếp. Đó là các thung lũng.

Trader đọc nó thế nào

  • HVN giữ giá. Mức giá đã giao dịch dày là mức cả hai bên chấp nhận, nên khi giá quay lại, nó thường chậm lại và giao dịch ở đó lần nữa.
  • LVN để giá đi qua. Mức giá mỏng đã bị vượt nhanh một lần thì thường bị vượt nhanh lần nữa. Mép của nó là nơi một cú rời vùng khối lượng lớn hay khựng lại — hoặc tăng tốc.
  • Giữa hai HVN, LVN ở giữa là khoảng trống giữa hai vùng giá trị. Giá rời một node thường đi tới node kế tiếp.

Trên TapeHawk

Trên footprint, Volume nodes (mặc định tắt) viền chúng theo từng cây nến, đo so với POC của chính cây nến: hàng đạt HVN % khối lượng của POC (mặc định 70%) được viền vàng, hàng bằng hoặc dưới LVN % (15%) được viền xám. Hàng trên cùng và dưới cùng của cây nến không bao giờ bị đánh dấu là low node. Cho cả phiên, chỉ báo Volume Profile tô các dải HVN và LVN ngang chart, tìm theo đỉnh và đáy cục bộ của profile hoặc theo phần trăm của POC, và giữ lại những dải dày nhất và sâu nhất.